object lesson

object lesson

They made his punishment an object lesson for the entire class.

Định nghĩa

Danh từ: "object lesson" một bài học thực tế, sinh động, thường được dùng để minh họa một nguyên tắc hoặc cảnh báo người khác thông qua một dụ cụ thể, đôi khi mang tính trừng phạt.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã dùng câu chuyện về một doanh nghiệp thất bại như một bài học thực tế cho học sinh của mình.)
  • (Họ quyết định lấy anh ta làm gương, biến hình phạt của anh ta thành một bài học thực tế cho toàn đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an object lesson": đóng vai trò như một bài học thực tế.

    • The accident served as an object lesson in the importance of safety. (Tai nạn đó đóng vai trò như một bài học thực tế về tầm quan trọng của an toàn.)
  • "an object lesson in [something]": một bài học thực tế về [điều đó].

    • Her career is an object lesson in perseverance. (Sự nghiệp của ấy một bài học thực tế về sự kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Lesson (danh từ): bài học (nói chung).

    • The lesson was about history. (Bài học nói về lịch sử.)
  • Example (danh từ): dụ, tấm gương.

    • He set a good example for others. (Anh ấy đã nêu một tấm gương tốt cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • A cautionary tale: câu chuyện cảnh báo.
  • A practical demonstration: sự minh họa thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "object lesson".)

Thành ngữ liên quan
  • "make an example of someone": lấy ai đó làm gương (thường mang tính trừng phạt).
    • The principal made an example of the student by suspending him for a week. (Hiệu trưởng đã lấy học sinh đó làm gương bằng cách đình chỉ cậu ta một tuần.)

Từ chứa "object lesson"